TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

commento

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/komˈmen.to/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il commento · số nhiều: i commenti

commento nghĩa là lời phụ chú, lời chú thích, lời bình luận.

Nghĩa của commento

Danh từ · giống đực

  1. Lời phụ chú, lời chú thích.
  2. Lời bình luận.

Câu ví dụ với commento

  • Ho eliminato il mio commento. Tôi đã xoá bình luận của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3291159
  • Ho cancellato il mio commento. Tôi đã xoá bình luận của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3500320
  • Nessun commento. Miễn bình luận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4564416
  • Senza commento! Miễn bình luận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8785266

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ comment; commentary

Câu hỏi thường gặp

commento nghĩa là gì?

commento (danh từ) nghĩa là lời phụ chú, lời chú thích, lời bình luận.

commento là giống đực hay giống cái?

commento là danh từ giống đực: il commento, số nhiều i commenti.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.