commento
đi với mạo từ: il commento · số nhiều: i commenti
commento nghĩa là lời phụ chú, lời chú thích, lời bình luận.
Nghĩa của commento
Danh từ · giống đực
- Lời phụ chú, lời chú thích.
- Lời bình luận.
Câu ví dụ với commento
- Ho eliminato il mio commento. Tôi đã xoá bình luận của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3291159
- Ho cancellato il mio commento. Tôi đã xoá bình luận của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3500320
- Nessun commento. Miễn bình luận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4564416
- Senza commento! Miễn bình luận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8785266
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ comment; commentary
Câu hỏi thường gặp
commento nghĩa là gì?
commento (danh từ) nghĩa là lời phụ chú, lời chú thích, lời bình luận.
commento là giống đực hay giống cái?
commento là danh từ giống đực: il commento, số nhiều i commenti.