TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

commerciale

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kom.merˈt͡ʃa.le/ giọng máy của trình duyệt

commerciale nghĩa là thương mại.

Nghĩa của commerciale

Tính từ

  1. (thuộc) thương mại (centro commerciale — trung tâm mua sắm) (biên soạn)

Dạng từ của commerciale

Số nhiềucommerciali

Cụm từ, thành ngữ với commerciale

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ trade, trading, business; commercial

Câu hỏi thường gặp

commerciale nghĩa là gì?

commerciale (tính từ) nghĩa là thương mại.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.