commerciale
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kom.merˈt͡ʃa.le/ giọng máy của trình duyệt
commerciale nghĩa là thương mại.
Nghĩa của commerciale
Tính từ
- (thuộc) thương mại (centro commerciale — trung tâm mua sắm) (biên soạn)
Dạng từ của commerciale
| Số nhiều | commerciali |
Cụm từ, thành ngữ với commerciale
- centro commerciale — Trung tâm thương mại, trung tâm mua sắm, thương xá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ trade, trading, business; commercial
Câu hỏi thường gặp
commerciale nghĩa là gì?
commerciale (tính từ) nghĩa là thương mại.