commistione
danh từ giống cái
/kom.misˈtjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la commistione · số nhiều: le commistioni
commistione nghĩa là hỗn hợp.
Nghĩa của commistione
Danh từ · giống cái
- Hỗn hợp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ merging, mixture
Câu hỏi thường gặp
commistione nghĩa là gì?
commistione (danh từ) nghĩa là hỗn hợp.
commistione là giống đực hay giống cái?
commistione là danh từ giống cái: la commistione, số nhiều le commistioni.