TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

comodo

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈkɔ.mo.do/ giọng máy của trình duyệt

comodo nghĩa là tiện lợi.

Nghĩa của comodo

Tính từ

  1. Tiện lợi.

Dạng từ của comodo

Giống cái số ítcomoda
Giống đực số nhiềucomodi
Giống cái số nhiềucomode
So sánh nhấtcomodissimo

Câu ví dụ với comodo

  • Il letto è molto comodo. Cái giường đó rất thoải mái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13178321
  • Quel letto è molto comodo. Cái giường đó rất thoải mái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13178332

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ convenient, handy; easy, cushy; comfortable, snug; loose (of clothes)

Câu hỏi thường gặp

comodo nghĩa là gì?

comodo (tính từ) nghĩa là tiện lợi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.