compilatore
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il compilatore · số nhiều: i compilatori
compilatore nghĩa là trình biên dịch.
Nghĩa của compilatore
Danh từ · giống đực
- Trình biên dịch.
Dạng từ của compilatore
| Giống cái | compilatrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ compiler (person and computer program)
Câu hỏi thường gặp
compilatore nghĩa là gì?
compilatore (danh từ) nghĩa là trình biên dịch.
compilatore là giống đực hay giống cái?
compilatore là danh từ giống đực: il compilatore, số nhiều i compilatori.