compito
đi với mạo từ: il compito · số nhiều: i compiti
compito nghĩa là công việc, nhiệm vụ.
Cũng là một dạng biến đổi của compitare — Đánh vần.
Nghĩa của compito
Danh từ · giống đực
- Công việc.
- Nhiệm vụ.
- Bài tập, bài tập về nhà.
Dạng từ của compito
| Giống cái | compita |
| Giống cái số nhiều | compite |
| So sánh nhất | compitissimo |
Câu ví dụ với compito
- Se non ho il suo aiuto, non riuscirò a completare il mio compito. Nếu không có sự giúp đỡ của chị ấy, tôi sẽ không hoàn thành được nhiệm vụ của tôiTatoeba #1765070
- Ho una settimana per fare i compiti. Tôi chỉ có một tuần để làm bài tập về nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #529410
- Faresti meglio a fare i tuoi compiti. Lo mà làm bài tập về nhà đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13125391
- Fareste meglio a fare i vostri compiti. Lo mà làm bài tập về nhà đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13125392
- Farebbe meglio a fare i suoi compiti. Lo mà làm bài tập về nhà đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13125393
- Ho quasi dimenticato di fare i miei compiti. Tôi suýt quên làm bài tập. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2369484
- Io ho fatto i compiti ieri. Tôi đã làm bài tập về nhà hôm qua rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2611802
- Io ho fatto i miei compiti. Mình đã làm bài tập về nhà rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2611819
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ poised; polite, well-mannered
- Danh từ job, task; homework, assignment (school); housework
Câu hỏi thường gặp
compito nghĩa là gì?
compito (danh từ) nghĩa là công việc, nhiệm vụ.
compito là giống đực hay giống cái?
compito là danh từ giống đực: il compito, số nhiều i compiti.