compilazione
danh từ giống cái
/kom.pi.latˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la compilazione · số nhiều: le compilazioni
compilazione nghĩa là biên dịch.
Nghĩa của compilazione
Danh từ · giống cái
- Biên dịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ compilation (the act or result of compiling)
Câu hỏi thường gặp
compilazione nghĩa là gì?
compilazione (danh từ) nghĩa là biên dịch.
compilazione là giống đực hay giống cái?
compilazione là danh từ giống cái: la compilazione, số nhiều le compilazioni.