TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

compilazione

danh từ giống cái
/kom.pi.latˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la compilazione · số nhiều: le compilazioni

compilazione nghĩa là biên dịch.

Nghĩa của compilazione

Danh từ · giống cái

  1. Biên dịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ compilation (the act or result of compiling)

Câu hỏi thường gặp

compilazione nghĩa là gì?

compilazione (danh từ) nghĩa là biên dịch.

compilazione là giống đực hay giống cái?

compilazione là danh từ giống cái: la compilazione, số nhiều le compilazioni.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.