componente
/kom.poˈnɛn.te/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il componente · số nhiều: i componenti
componente nghĩa là bộ phận.
Cũng là một dạng biến đổi của comporre — Phổ, sáng tác.
Nghĩa của componente
Danh từ · giống đực
- Nghĩa bóng Bộ phận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ component; element
- Tính từ component
Câu hỏi thường gặp
componente nghĩa là gì?
componente (danh từ) nghĩa là bộ phận.
componente là giống đực hay giống cái?
componente là danh từ giống đực: il componente, số nhiều i componenti.