TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

compromesso

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kom.proˈmes.so/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của compromesso

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ compromised
  • Danh từ a compromise, a settlement, an agreement; a preliminary contract, an agreement to sell; an arrangement; a trade-off

Dạng từ của compromesso

Giống cái số ítcompromessa
Giống đực số nhiềucompromessi
Giống cái số nhiềucompromesse

Họ từ của compromesso

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.