condoglianza
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kon.doʎˈʎan.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của condoglianza
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ condolence
Dạng từ của condoglianza
| Số nhiều (danh từ) | condoglianze |
Câu ví dụ với condoglianza
- Le mie condoglianze! Xin chia buồn! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #845870
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.