TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

condotto

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/konˈdot.to/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il condotto · số nhiều: i condotti

condotto nghĩa là ống.

Cũng là một dạng biến đổi của condurre — Dẫn, dắt.

Nghĩa của condotto

Danh từ · giống đực

  1. Ống.

Dạng từ của condotto

Giống cáicondotta
Giống cái số nhiềucondotte

Câu ví dụ với condotto

  • I miei sforzi non hanno condotto ad alcun risultato. Mặc dù đã cố gắng nhưng tôi đã không đạt được thành quả gì cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4484723
  • Il navigatore mi ha condotto in un vicolo cieco dietro la chiesa. GPS dẫn tôi đến đường cụt đằng sau nhà thờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13841832

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ municipal; mercenary
  • Danh từ duct; pipe, conduit

Câu hỏi thường gặp

condotto nghĩa là gì?

condotto (danh từ) nghĩa là ống.

condotto là giống đực hay giống cái?

condotto là danh từ giống đực: il condotto, số nhiều i condotti.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.