condotto
đi với mạo từ: il condotto · số nhiều: i condotti
condotto nghĩa là ống.
Cũng là một dạng biến đổi của condurre — Dẫn, dắt.
Nghĩa của condotto
Danh từ · giống đực
- Ống.
Dạng từ của condotto
| Giống cái | condotta |
| Giống cái số nhiều | condotte |
Câu ví dụ với condotto
- I miei sforzi non hanno condotto ad alcun risultato. Mặc dù đã cố gắng nhưng tôi đã không đạt được thành quả gì cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4484723
- Il navigatore mi ha condotto in un vicolo cieco dietro la chiesa. GPS dẫn tôi đến đường cụt đằng sau nhà thờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13841832
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ municipal; mercenary
- Danh từ duct; pipe, conduit
Câu hỏi thường gặp
condotto nghĩa là gì?
condotto (danh từ) nghĩa là ống.
condotto là giống đực hay giống cái?
condotto là danh từ giống đực: il condotto, số nhiều i condotti.