TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

confetteria

danh từ giống cái
/kon.fet.teˈri.a/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la confetteria · số nhiều: le confetterie

confetteria nghĩa là bánh cửa hàng.

Nghĩa của confetteria

Danh từ · giống cái

  1. Bánh cửa hàng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ confectioner's (shop), sweetshop; confection, confectionery

Câu hỏi thường gặp

confetteria nghĩa là gì?

confetteria (danh từ) nghĩa là bánh cửa hàng.

confetteria là giống đực hay giống cái?

confetteria là danh từ giống cái: la confetteria, số nhiều le confetterie.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.