configurazione
danh từ giống cái
/kon.fi.ɡu.ratˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la configurazione · số nhiều: le configurazioni
configurazione nghĩa là cấu hình.
Nghĩa của configurazione
Danh từ · giống cái
- Cấu hình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ configuration; setting up, setting
Câu hỏi thường gặp
configurazione nghĩa là gì?
configurazione (danh từ) nghĩa là cấu hình.
configurazione là giống đực hay giống cái?
configurazione là danh từ giống cái: la configurazione, số nhiều le configurazioni.