confettura
danh từ giống cái
/kon.fetˈtu.ra/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la confettura · số nhiều: le confetture
confettura nghĩa là mứt.
Nghĩa của confettura
Danh từ · giống cái
- Mứt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ jam, conserve, preserve; marmalade (when made from oranges)
Câu hỏi thường gặp
confettura nghĩa là gì?
confettura (danh từ) nghĩa là mứt.
confettura là giống đực hay giống cái?
confettura là danh từ giống cái: la confettura, số nhiều le confetture.