TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

confino

danh từ giống đực
/konˈfi.no/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il confino · số nhiều: i confini

confino nghĩa là biệt giam.

Nghĩa của confino

Danh từ · giống đực

  1. Biệt giam.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (political) confinement, internment; solitary confinement; place of internment

Câu hỏi thường gặp

confino nghĩa là gì?

confino (danh từ) nghĩa là biệt giam.

confino là giống đực hay giống cái?

confino là danh từ giống đực: il confino, số nhiều i confini.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.