conflitto
/konˈflit.to/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il conflitto · số nhiều: i conflitti
conflitto nghĩa là xung đột.
Nghĩa của conflitto
Danh từ · giống đực
- Xung đột.
Cụm từ, thành ngữ với conflitto
- conflitto d'interesse — Xung đột lợi ích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ conflict; clash
Câu hỏi thường gặp
conflitto nghĩa là gì?
conflitto (danh từ) nghĩa là xung đột.
conflitto là giống đực hay giống cái?
conflitto là danh từ giống đực: il conflitto, số nhiều i conflitti.