TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

confondere

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/konˈfon.de.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của confondere

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to mix up; to confuse, bewilder, befuddle, puzzle; to embarrass

Chia động từ confondere

Trợ động từ: averePhân từ quá khứ: confusoDanh động từ: confondendo

Hiện tại presente

  • io confondo
  • tu confondi
  • lui/lei confonde
  • noi confondiamo
  • voi confondete
  • loro confondono

Quá khứ gần passato prossimo

  • io ho confuso
  • tu hai confuso
  • lui/lei ha confuso
  • noi abbiamo confuso
  • voi avete confuso
  • loro hanno confuso

Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto

  • io confondevo
  • tu confondevi
  • lui/lei confondeva
  • noi confondevamo
  • voi confondevate
  • loro confondevano

Quá khứ xa passato remoto

  • io confusi
  • tu confondesti
  • lui/lei confuse
  • noi confondemmo
  • voi confondeste
  • loro confusero

Tương lai đơn futuro semplice

  • io confonderò
  • tu confonderai
  • lui/lei confonderà
  • noi confonderemo
  • voi confonderete
  • loro confonderanno

Điều kiện condizionale presente

  • io confonderei
  • tu confonderesti
  • lui/lei confonderebbe
  • noi confonderemmo
  • voi confondereste
  • loro confonderebbero

Giả định hiện tại congiuntivo presente

  • che io confonda
  • che tu confonda
  • che lui/lei confonda
  • che noi confondiamo
  • che voi confondiate
  • che loro confondano

Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto

  • che io confondessi
  • che tu confondessi
  • che lui/lei confondesse
  • che noi confondessimo
  • che voi confondeste
  • che loro confondessero

Mệnh lệnh imperativo

  • confondi! (tu)
  • confonda! (lei)
  • confondiamo! (noi)
  • confondete! (voi)
  • confondano! (loro)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.

Câu ví dụ với confondere

  • Più ci penso, più mi sento confuso. Càng nghĩ đến, tôi lại càng thấy khó hiểu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13579714
  • Tom sembra completamente confuso. Tom có vẻ hoàn toàn bối rối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3164823
  • Tom sembrava confuso. Tom có vẻ bối rối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3798107
  • Sono confusi, vero? Họ đang cảm thấy khó hiểu, phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9121201

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ confondere ở thì hiện tại thế nào?

io confondo, tu confondi, lui/lei confonde, noi confondiamo, voi confondete, loro confondono. Phân từ quá khứ: confuso.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.