TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

conformista

/kon.forˈmis.ta/ giọng máy của trình duyệt

conformista nghĩa là chính thống.

Nghĩa của conformista

Tính từ

  1. Chính thống.

Dạng từ của conformista

Giống đực số nhiềuconformisti
Giống cái số nhiềuconformiste
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ conformist, conventional
  • Danh từ conformist

Câu hỏi thường gặp

conformista nghĩa là gì?

conformista (tính từ) nghĩa là chính thống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.