confraternita
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của confraternita
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brotherhood; frat house; fraternity (college organization)
Dạng từ của confraternita
| Số nhiều (danh từ) | confraternite |
Câu ví dụ với confraternita
- Lui è un membro della confraternita. Anh ta là thành viên của hội anh em.Tatoeba #1752215
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).