confronto
đi với mạo từ: il confronto · số nhiều: i confronti
confronto nghĩa là sự so sánh.
Nghĩa của confronto
Danh từ · giống đực
- Sự so sánh.
Câu ví dụ với confronto
- In confronto alla tua macchina, la mia è piccola. So với chiếc xe của anh, xe tôi nhỏ hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1912817
- A confronto con la tua auto, la mia è piccola. So với chiếc xe của anh, xe tôi nhỏ hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1912818
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ comparison; confrontation; collation
Câu hỏi thường gặp
confronto nghĩa là gì?
confronto (danh từ) nghĩa là sự so sánh.
confronto là giống đực hay giống cái?
confronto là danh từ giống đực: il confronto, số nhiều i confronti.