TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

confronto

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/konˈfron.to/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il confronto · số nhiều: i confronti

confronto nghĩa là sự so sánh.

Nghĩa của confronto

Danh từ · giống đực

  1. Sự so sánh.

Câu ví dụ với confronto

  • In confronto alla tua macchina, la mia è piccola. So với chiếc xe của anh, xe tôi nhỏ hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1912817
  • A confronto con la tua auto, la mia è piccola. So với chiếc xe của anh, xe tôi nhỏ hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1912818

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ comparison; confrontation; collation

Câu hỏi thường gặp

confronto nghĩa là gì?

confronto (danh từ) nghĩa là sự so sánh.

confronto là giống đực hay giống cái?

confronto là danh từ giống đực: il confronto, số nhiều i confronti.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.