TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

congelamento

danh từ giống đực
/kon.d͡ʒe.laˈmen.to/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il congelamento · số nhiều: i congelamenti

congelamento nghĩa là cước.

Nghĩa của congelamento

Danh từ · giống đực

  1. Cước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ freezing; frostbite

Câu hỏi thường gặp

congelamento nghĩa là gì?

congelamento (danh từ) nghĩa là cước.

congelamento là giống đực hay giống cái?

congelamento là danh từ giống đực: il congelamento, số nhiều i congelamenti.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.