congelamento
danh từ giống đực
/kon.d͡ʒe.laˈmen.to/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il congelamento · số nhiều: i congelamenti
congelamento nghĩa là cước.
Nghĩa của congelamento
Danh từ · giống đực
- Cước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ freezing; frostbite
Câu hỏi thường gặp
congelamento nghĩa là gì?
congelamento (danh từ) nghĩa là cước.
congelamento là giống đực hay giống cái?
congelamento là danh từ giống đực: il congelamento, số nhiều i congelamenti.