TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

congelare

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kon.d͡ʒeˈla.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của congelare

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to freeze, congeal

Chia động từ congelare

Trợ động từ: averePhân từ quá khứ: congelatoDanh động từ: congelando

Hiện tại presente

  • io congelo
  • tu congeli
  • lui/lei congela
  • noi congeliamo
  • voi congelate
  • loro congelano

Quá khứ gần passato prossimo

  • io ho congelato
  • tu hai congelato
  • lui/lei ha congelato
  • noi abbiamo congelato
  • voi avete congelato
  • loro hanno congelato

Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto

  • io congelavo
  • tu congelavi
  • lui/lei congelava
  • noi congelavamo
  • voi congelavate
  • loro congelavano

Quá khứ xa passato remoto

  • io congelai
  • tu congelasti
  • lui/lei congelò
  • noi congelammo
  • voi congelaste
  • loro congelarono

Tương lai đơn futuro semplice

  • io congelerò
  • tu congelerai
  • lui/lei congelerà
  • noi congeleremo
  • voi congelerete
  • loro congeleranno

Điều kiện condizionale presente

  • io congelerei
  • tu congeleresti
  • lui/lei congelerebbe
  • noi congeleremmo
  • voi congelereste
  • loro congelerebbero

Giả định hiện tại congiuntivo presente

  • che io congeli
  • che tu congeli
  • che lui/lei congeli
  • che noi congeliamo
  • che voi congeliate
  • che loro congelino

Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto

  • che io congelassi
  • che tu congelassi
  • che lui/lei congelasse
  • che noi congelassimo
  • che voi congelaste
  • che loro congelassero

Mệnh lệnh imperativo

  • congela! (tu)
  • congeli! (lei)
  • congeliamo! (noi)
  • congelate! (voi)
  • congelino! (loro)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.

Câu ví dụ với congelare

  • Mi stanno congelando le dita dei piedi. Các ngón chân tớ lạnh cóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3793307
  • Mi stanno congelando le dita. Các ngón chân tớ lạnh cóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3793305
  • Sami ha messo il sandwich congelato dentro al microonde. Sami cho sandwich đông lạnh vào trong lò vi sóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9197259

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ congelare ở thì hiện tại thế nào?

io congelo, tu congeli, lui/lei congela, noi congeliamo, voi congelate, loro congelano. Phân từ quá khứ: congelato.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.