congelare
Nghĩa của congelare
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to freeze, congeal
Chia động từ congelare
Hiện tại presente
- io congelo
- tu congeli
- lui/lei congela
- noi congeliamo
- voi congelate
- loro congelano
Quá khứ gần passato prossimo
- io ho congelato
- tu hai congelato
- lui/lei ha congelato
- noi abbiamo congelato
- voi avete congelato
- loro hanno congelato
Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto
- io congelavo
- tu congelavi
- lui/lei congelava
- noi congelavamo
- voi congelavate
- loro congelavano
Quá khứ xa passato remoto
- io congelai
- tu congelasti
- lui/lei congelò
- noi congelammo
- voi congelaste
- loro congelarono
Tương lai đơn futuro semplice
- io congelerò
- tu congelerai
- lui/lei congelerà
- noi congeleremo
- voi congelerete
- loro congeleranno
Điều kiện condizionale presente
- io congelerei
- tu congeleresti
- lui/lei congelerebbe
- noi congeleremmo
- voi congelereste
- loro congelerebbero
Giả định hiện tại congiuntivo presente
- che io congeli
- che tu congeli
- che lui/lei congeli
- che noi congeliamo
- che voi congeliate
- che loro congelino
Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto
- che io congelassi
- che tu congelassi
- che lui/lei congelasse
- che noi congelassimo
- che voi congelaste
- che loro congelassero
Mệnh lệnh imperativo
- congela! (tu)
- congeli! (lei)
- congeliamo! (noi)
- congelate! (voi)
- congelino! (loro)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.
Câu ví dụ với congelare
- Mi stanno congelando le dita dei piedi. Các ngón chân tớ lạnh cóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3793307
- Mi stanno congelando le dita. Các ngón chân tớ lạnh cóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3793305
- Sami ha messo il sandwich congelato dentro al microonde. Sami cho sandwich đông lạnh vào trong lò vi sóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9197259
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ congelare ở thì hiện tại thế nào?
io congelo, tu congeli, lui/lei congela, noi congeliamo, voi congelate, loro congelano. Phân từ quá khứ: congelato.