TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

congelato

giọng máy của trình duyệt

congelato nghĩa là đông.

Nghĩa của congelato

Tính từ

  1. Đông.

Dạng từ của congelato

Giống cái số ítcongelata
Giống đực số nhiềucongelati
Giống cái số nhiềucongelate

Câu ví dụ với congelato

  • Sami ha messo il sandwich congelato dentro al microonde. Sami cho sandwich đông lạnh vào trong lò vi sóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9197259

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ frozen

Câu hỏi thường gặp

congelato nghĩa là gì?

congelato (tính từ) nghĩa là đông.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.