coniugazione
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la coniugazione · số nhiều: le coniugazioni
coniugazione nghĩa là chia động từ.
Nghĩa của coniugazione
Danh từ · giống cái
- Chia động từ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ conjugation, inflection
Câu hỏi thường gặp
coniugazione nghĩa là gì?
coniugazione (danh từ) nghĩa là chia động từ.
coniugazione là giống đực hay giống cái?
coniugazione là danh từ giống cái: la coniugazione, số nhiều le coniugazioni.