conservazione
/kon.ser.vatˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la conservazione · số nhiều: le conservazioni
conservazione nghĩa là hạn sử dụng.
Nghĩa của conservazione
Danh từ · giống cái
- Hạn sử dụng.
Họ từ của conservazione
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ preservation; conservation; shelf life
Câu hỏi thường gặp
conservazione nghĩa là gì?
conservazione (danh từ) nghĩa là hạn sử dụng.
conservazione là giống đực hay giống cái?
conservazione là danh từ giống cái: la conservazione, số nhiều le conservazioni.