consigliere
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kon.siʎˈʎɛ.re/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của consigliere
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ adviser; councillor
Dạng từ của consigliere
| Giống cái số ít | consigliera |
| Số nhiều (danh từ) | consiglieri |
Họ từ của consigliere
Câu ví dụ với consigliere
- Il consigliere del presidente afgano è stato ucciso con colpi di arma da fuoco. Cố vấn tổng thống Afghanistan bị bắn chết.Tatoeba #1765777
- La fretta è cattiva consigliera. Dục tốc bất đạt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2838219
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.