consiglio
đi với mạo từ: il consiglio · số nhiều: i consigli
consiglio nghĩa là lời khuyên, hội đồng.
Cũng là một dạng biến đổi của consigliare — Khuyên bảo, khuyến cáo.
Nghĩa của consiglio
Danh từ · giống đực
- Lời khuyên.
- Hội đồng.
Họ từ của consiglio
Cụm từ, thành ngữ với consiglio
- consiglio d'amministrazione — Hội đồng quản trị; ban giám đốc.
Câu ví dụ với consiglio
- Ho bisogno di un tuo consiglio. Tôi cần lời chỉ bảo của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #384502
- Dovresti seguire il consiglio del dottore. Bạn nên làm theo lời bác sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #645976
- Dovrebbe seguire il consiglio del dottore. Bạn nên làm theo lời bác sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1743001
- Le ho chiesto qualche consiglio. Tôi đã nhờ cô ấy cho tôi xin một chút lời khuyên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6371598
- Le chiesi qualche consiglio. Tôi đã nhờ cô ấy cho tôi xin một chút lời khuyên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6371600
- Tutto quello che devi fare è seguire il suo consiglio. Mọi thứ bạn phải làm là thực hiện theo lời khuyên của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6473715
- Tutto quello che deve fare è seguire il suo consiglio. Mọi thứ bạn phải làm là thực hiện theo lời khuyên của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6473716
- Tutto quello che dovete fare è seguire il suo consiglio. Mọi thứ bạn phải làm là thực hiện theo lời khuyên của anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6473717
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ advice, counsel; council (assembly)
Câu hỏi thường gặp
consiglio nghĩa là gì?
consiglio (danh từ) nghĩa là lời khuyên, hội đồng.
consiglio là giống đực hay giống cái?
consiglio là danh từ giống đực: il consiglio, số nhiều i consigli.