TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

consolare

/kon.soˈla.re/ giọng máy của trình duyệt

consolare nghĩa là an ủi, giải khuây.

Nghĩa của consolare

Động từ

  1. An ủi, giải khuây.

Chia động từ consolare

Trợ động từ: averePhân từ quá khứ: consolatoDanh động từ: consolando

Hiện tại presente

  • io consolo
  • tu consoli
  • lui/lei consola
  • noi consoliamo
  • voi consolate
  • loro consolano

Quá khứ gần passato prossimo

  • io ho consolato
  • tu hai consolato
  • lui/lei ha consolato
  • noi abbiamo consolato
  • voi avete consolato
  • loro hanno consolato

Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto

  • io consolavo
  • tu consolavi
  • lui/lei consolava
  • noi consolavamo
  • voi consolavate
  • loro consolavano

Quá khứ xa passato remoto

  • io consolai
  • tu consolasti
  • lui/lei consolò
  • noi consolammo
  • voi consolaste
  • loro consolarono

Tương lai đơn futuro semplice

  • io consolerò
  • tu consolerai
  • lui/lei consolerà
  • noi consoleremo
  • voi consolerete
  • loro consoleranno

Điều kiện condizionale presente

  • io consolerei
  • tu consoleresti
  • lui/lei consolerebbe
  • noi consoleremmo
  • voi consolereste
  • loro consolerebbero

Giả định hiện tại congiuntivo presente

  • che io consoli
  • che tu consoli
  • che lui/lei consoli
  • che noi consoliamo
  • che voi consoliate
  • che loro consolino

Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto

  • che io consolassi
  • che tu consolassi
  • che lui/lei consolasse
  • che noi consolassimo
  • che voi consolaste
  • che loro consolassero

Mệnh lệnh imperativo

  • consola! (tu)
  • consoli! (lei)
  • consoliamo! (noi)
  • consolate! (voi)
  • consolino! (loro)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.

Câu ví dụ với consolare

  • Tom ha consolato Mary. Tom an ủi Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2821988
  • Tom consolò Mary. Tom an ủi Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2821991
  • Tom consolava Mary. Tom an ủi Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2991369

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ consular
  • Động từ to console, comfort

Câu hỏi thường gặp

consolare nghĩa là gì?

consolare (động từ) nghĩa là an ủi, giải khuây.

Chia động từ consolare ở thì hiện tại thế nào?

io consolo, tu consoli, lui/lei consola, noi consoliamo, voi consolate, loro consolano. Phân từ quá khứ: consolato.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.