consistere
Nghĩa của consistere
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to consist; to hold together, to last, to endure; to be situated, to be located; to persist
Chia động từ consistere
Hiện tại presente
- io consisto
- tu consisti
- lui/lei consiste
- noi consistiamo
- voi consistete
- loro consistono
Quá khứ gần passato prossimo
- io sono consistito/a
- tu sei consistito/a
- lui/lei è consistito/a
- noi siamo consistiti/e
- voi siete consistiti/e
- loro sono consistiti/e
Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto
- io consistevo
- tu consistevi
- lui/lei consisteva
- noi consistevamo
- voi consistevate
- loro consistevano
Quá khứ xa passato remoto
- io consistetti
- tu consistesti
- lui/lei consistette
- noi consistemmo
- voi consisteste
- loro consistettero
Tương lai đơn futuro semplice
- io consisterò
- tu consisterai
- lui/lei consisterà
- noi consisteremo
- voi consisterete
- loro consisteranno
Điều kiện condizionale presente
- io consisterei
- tu consisteresti
- lui/lei consisterebbe
- noi consisteremmo
- voi consistereste
- loro consisterebbero
Giả định hiện tại congiuntivo presente
- che io consista
- che tu consista
- che lui/lei consista
- che noi consistiamo
- che voi consistiate
- che loro consistano
Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto
- che io consistessi
- che tu consistessi
- che lui/lei consistesse
- che noi consistessimo
- che voi consisteste
- che loro consistessero
Mệnh lệnh imperativo
- consisti! (tu)
- consista! (lei)
- consistiamo! (noi)
- consistete! (voi)
- consistano! (loro)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ; với essere, phân từ hợp giống và số với chủ ngữ (-o/-a số ít, -i/-e số nhiều).
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ consistere ở thì hiện tại thế nào?
io consisto, tu consisti, lui/lei consiste, noi consistiamo, voi consistete, loro consistono. Phân từ quá khứ: consistito.