TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

consolato

danh từ giống đực
/kon.soˈla.to/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il consolato · số nhiều: i consolati

consolato nghĩa là tòa lãnh sự.

Nghĩa của consolato

Danh từ · giống đực

  1. Tòa lãnh sự.

Dạng từ của consolato

Giống cáiconsolata
Giống cái số nhiềuconsolate

Câu ví dụ với consolato

  • Tom ha consolato Mary. Tom an ủi Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2821988

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ consoled, comforted
  • Danh từ consulate

Câu hỏi thường gặp

consolato nghĩa là gì?

consolato (danh từ) nghĩa là tòa lãnh sự.

consolato là giống đực hay giống cái?

consolato là danh từ giống đực: il consolato, số nhiều i consolati.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.