consolato
đi với mạo từ: il consolato · số nhiều: i consolati
consolato nghĩa là tòa lãnh sự.
Nghĩa của consolato
Danh từ · giống đực
- Tòa lãnh sự.
Dạng từ của consolato
| Giống cái | consolata |
| Giống cái số nhiều | consolate |
Câu ví dụ với consolato
- Tom ha consolato Mary. Tom an ủi Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2821988
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ consoled, comforted
- Danh từ consulate
Câu hỏi thường gặp
consolato nghĩa là gì?
consolato (danh từ) nghĩa là tòa lãnh sự.
consolato là giống đực hay giống cái?
consolato là danh từ giống đực: il consolato, số nhiều i consolati.