TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

contaminare

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kon.ta.miˈna.re/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của contaminare

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to contaminate, pollute, infect, corrupt, taint, spike

Chia động từ contaminare

Trợ động từ: averePhân từ quá khứ: contaminatoDanh động từ: contaminando

Hiện tại presente

  • io contamino
  • tu contamini
  • lui/lei contamina
  • noi contaminiamo
  • voi contaminate
  • loro contaminano

Quá khứ gần passato prossimo

  • io ho contaminato
  • tu hai contaminato
  • lui/lei ha contaminato
  • noi abbiamo contaminato
  • voi avete contaminato
  • loro hanno contaminato

Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto

  • io contaminavo
  • tu contaminavi
  • lui/lei contaminava
  • noi contaminavamo
  • voi contaminavate
  • loro contaminavano

Quá khứ xa passato remoto

  • io contaminai
  • tu contaminasti
  • lui/lei contaminò
  • noi contaminammo
  • voi contaminaste
  • loro contaminarono

Tương lai đơn futuro semplice

  • io contaminerò
  • tu contaminerai
  • lui/lei contaminerà
  • noi contamineremo
  • voi contaminerete
  • loro contamineranno

Điều kiện condizionale presente

  • io contaminerei
  • tu contamineresti
  • lui/lei contaminerebbe
  • noi contamineremmo
  • voi contaminereste
  • loro contaminerebbero

Giả định hiện tại congiuntivo presente

  • che io contamini
  • che tu contamini
  • che lui/lei contamini
  • che noi contaminiamo
  • che voi contaminiate
  • che loro contaminino

Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto

  • che io contaminassi
  • che tu contaminassi
  • che lui/lei contaminasse
  • che noi contaminassimo
  • che voi contaminaste
  • che loro contaminassero

Mệnh lệnh imperativo

  • contamina! (tu)
  • contamini! (lei)
  • contaminiamo! (noi)
  • contaminate! (voi)
  • contaminino! (loro)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contaminare

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

Chia động từ contaminare ở thì hiện tại thế nào?

io contamino, tu contamini, lui/lei contamina, noi contaminiamo, voi contaminate, loro contaminano. Phân từ quá khứ: contaminato.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.