TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

contattare

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kon.tatˈta.re/ giọng máy của trình duyệt

contattare nghĩa là liên lạc.

Nghĩa của contattare

Động từ

  1. Liên lạc.

Chia động từ contattare

Trợ động từ: averePhân từ quá khứ: contattatoDanh động từ: contattando

Hiện tại presente

  • io contatto
  • tu contatti
  • lui/lei contatta
  • noi contattiamo
  • voi contattate
  • loro contattano

Quá khứ gần passato prossimo

  • io ho contattato
  • tu hai contattato
  • lui/lei ha contattato
  • noi abbiamo contattato
  • voi avete contattato
  • loro hanno contattato

Quá khứ chưa hoàn thành imperfetto

  • io contattavo
  • tu contattavi
  • lui/lei contattava
  • noi contattavamo
  • voi contattavate
  • loro contattavano

Quá khứ xa passato remoto

  • io contattai
  • tu contattasti
  • lui/lei contattò
  • noi contattammo
  • voi contattaste
  • loro contattarono

Tương lai đơn futuro semplice

  • io contatterò
  • tu contatterai
  • lui/lei contatterà
  • noi contatteremo
  • voi contatterete
  • loro contatteranno

Điều kiện condizionale presente

  • io contatterei
  • tu contatteresti
  • lui/lei contatterebbe
  • noi contatteremmo
  • voi contattereste
  • loro contatterebbero

Giả định hiện tại congiuntivo presente

  • che io contatti
  • che tu contatti
  • che lui/lei contatti
  • che noi contattiamo
  • che voi contattiate
  • che loro contattino

Giả định quá khứ congiuntivo imperfetto

  • che io contattassi
  • che tu contattassi
  • che lui/lei contattasse
  • che noi contattassimo
  • che voi contattaste
  • che loro contattassero

Mệnh lệnh imperativo

  • contatta! (tu)
  • contatti! (lei)
  • contattiamo! (noi)
  • contattate! (voi)
  • contattino! (loro)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ gần ghép từ trợ động từ chia ở hiện tại và phân từ quá khứ.

Câu ví dụ với contattare

  • Tom resta in contatto con Mary. Tom giữ liên lạc với Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7370137
  • Tom rimane in contatto con Mary. Tom giữ liên lạc với Mary. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7370138
  • Spero che saremo in grado di tenerci in contatto. Tôi hi vọng chúng ta có thể giữ liên lạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #755316
  • Tom ci ha appena contattate. Tom vừa liên hệ với chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5349416
  • Resta in contatto. Giữ liên lạc nhé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #621833

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to contact, to get in touch with, to reach (to make contact with)

Câu hỏi thường gặp

contattare nghĩa là gì?

contattare (động từ) nghĩa là liên lạc.

Chia động từ contattare ở thì hiện tại thế nào?

io contatto, tu contatti, lui/lei contatta, noi contattiamo, voi contattate, loro contattano. Phân từ quá khứ: contattato.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.