contesto
đi với mạo từ: il contesto · số nhiều: i contesti
contesto nghĩa là bối cảnh, văn cảnh, ngữ cảnh.
Nghĩa của contesto
Danh từ · giống đực
- Bối cảnh.
- Văn cảnh, ngữ cảnh, mạch văn.
Câu ví dụ với contesto
- Dipende dal contesto. Nó phụ thuộc vào ngữ cảnh (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #843139
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ context, setting
Câu hỏi thường gặp
contesto nghĩa là gì?
contesto (danh từ) nghĩa là bối cảnh, văn cảnh, ngữ cảnh.
contesto là giống đực hay giống cái?
contesto là danh từ giống đực: il contesto, số nhiều i contesti.