continuazione
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kon.ti.nu.atˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của continuazione
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ continuation, sequel
Dạng từ của continuazione
| Số nhiều (danh từ) | continuazioni |
Câu ví dụ với continuazione
- Sono così stufo di sentirti lamentare in continuazione. Tôi quá phát ngán nghe thấy bạn lúc nào cũng phàn nàn rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6002478
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.