continuo
continuo nghĩa là liên tục, không ngừng.
Cũng là một dạng biến đổi của continuare — Tiếp tục.
Nghĩa của continuo
Tính từ
- Liên tục, không ngừng, không dừng.
Dạng từ của continuo
| Giống cái số ít | continua |
| Giống đực số nhiều | continui |
| Giống cái số nhiều | continue |
Câu ví dụ với continuo
- Il tasso di crescita dell'economia continua a salire. Tốc độ tăng trường kinh tế đang tăng lênTatoeba #1764382
- Continuo ancora ad imparare. Tôi vẫn tiếp tục học hỏi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11891401
- Continua a fare i tuoi compiti. Tiếp tục làm bài tập về nhà đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13125363
- Continui a fare i suoi compiti. Tiếp tục làm bài tập về nhà đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13125364
- Continua a camminare. Cứ đi bộ tiếp đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2581320
- Continui a camminare. Cứ đi bộ tiếp đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2581322
- Continua a guardare. Cứ tiếp tục xem đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3101853
- Continui a guardare. Cứ tiếp tục xem đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3101855
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ continuous
- Phó từ continuously
- Danh từ that which has continuity or continuousness; that whose perception cannot be broken down into various distinct elementary perceptions; a prolonged series; continuum (set of real numbers)
Câu hỏi thường gặp
continuo nghĩa là gì?
continuo (tính từ) nghĩa là liên tục, không ngừng.