contribuente
danh từ cả hai giống
/kon.tri.buˈɛn.te/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il/la contribuente · số nhiều: i contribuenti
contribuente nghĩa là người đóng thuế.
Cũng là một dạng biến đổi của contribuire — Đóng góp.
Nghĩa của contribuente
Danh từ · cả hai giống
- Người đóng thuế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ taxpayer
Câu hỏi thường gặp
contribuente nghĩa là gì?
contribuente (danh từ) nghĩa là người đóng thuế.
contribuente là giống đực hay giống cái?
contribuente là danh từ cả hai giống: il/la contribuente, số nhiều i contribuenti.