TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

contratto

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/konˈtrat.to/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il contratto · số nhiều: i contratti

contratto nghĩa là hợp đồng, khế ước, hiệp định.

Nghĩa của contratto

Danh từ · giống đực

  1. Hợp đồng, khế ước.
  2. Hiệp định.

Dạng từ của contratto

Giống cáicontratta
Giống cái số nhiềucontratte

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contratto

Đồng nghĩa

Họ từ của contratto

Cụm từ, thành ngữ với contratto

Câu ví dụ với contratto

  • Abbiamo bisogno di un contratto. Chúng ta cần một bản hợp đồng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6954991
  • Ci serve un contratto. Chúng ta cần một bản hợp đồng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13220850

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ contracted, shrunk, tense
  • Danh từ contract, agreement, deed

Câu hỏi thường gặp

contratto nghĩa là gì?

contratto (danh từ) nghĩa là hợp đồng, khế ước, hiệp định.

contratto là giống đực hay giống cái?

contratto là danh từ giống đực: il contratto, số nhiều i contratti.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.