contratto
đi với mạo từ: il contratto · số nhiều: i contratti
contratto nghĩa là hợp đồng, khế ước, hiệp định.
Nghĩa của contratto
Danh từ · giống đực
- Hợp đồng, khế ước.
- Hiệp định.
Dạng từ của contratto
| Giống cái | contratta |
| Giống cái số nhiều | contratte |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với contratto
Đồng nghĩa
Họ từ của contratto
Cụm từ, thành ngữ với contratto
- contratto di lavoro — Hợp đồng lao động.
Câu ví dụ với contratto
- Abbiamo bisogno di un contratto. Chúng ta cần một bản hợp đồng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6954991
- Ci serve un contratto. Chúng ta cần một bản hợp đồng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13220850
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ contracted, shrunk, tense
- Danh từ contract, agreement, deed
Câu hỏi thường gặp
contratto nghĩa là gì?
contratto (danh từ) nghĩa là hợp đồng, khế ước, hiệp định.
contratto là giống đực hay giống cái?
contratto là danh từ giống đực: il contratto, số nhiều i contratti.