teso
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈte.zo/ giọng máy của trình duyệt
teso nghĩa là căng thẳng, chật.
Cũng là một dạng biến đổi của tendere — Duỗi.
Nghĩa của teso
Tính từ
- Căng thẳng.
- Chật.
Dạng từ của teso
| Giống cái số ít | tesa |
| Giống đực số nhiều | tesi |
| Giống cái số nhiều | tese |
| So sánh nhất | tesissimo |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ taut, tight, tense, stretched; outstretched; tense, nervous, fraught, strained; aimed, intended
Câu hỏi thường gặp
teso nghĩa là gì?
teso (tính từ) nghĩa là căng thẳng, chật.