TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

teso

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈte.zo/ giọng máy của trình duyệt

teso nghĩa là căng thẳng, chật.

Cũng là một dạng biến đổi của tendere — Duỗi.

Nghĩa của teso

Tính từ

  1. Căng thẳng.
  2. Chật.

Dạng từ của teso

Giống cái số íttesa
Giống đực số nhiềutesi
Giống cái số nhiềutese
So sánh nhấttesissimo
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ taut, tight, tense, stretched; outstretched; tense, nervous, fraught, strained; aimed, intended

Câu hỏi thường gặp

teso nghĩa là gì?

teso (tính từ) nghĩa là căng thẳng, chật.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.