tesi
danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ˈtɛ.zi/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la tesi
tesi nghĩa là luận đề, đồ án tốt nghiệp, luận văn.
Cũng là một dạng biến đổi của teso — Căng thẳng.
Cũng là một dạng biến đổi của tendere — Duỗi.
Nghĩa của tesi
Danh từ · giống cái
- Luận đề.
- Đồ án tốt nghiệp, luận văn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thesis; dissertation
Câu hỏi thường gặp
tesi nghĩa là gì?
tesi (danh từ) nghĩa là luận đề, đồ án tốt nghiệp, luận văn.
tesi là giống đực hay giống cái?
tesi là danh từ giống cái: la tesi.