contro
contro nghĩa là với, chống lại, nhược điểm, khuyết điểm.
Nghĩa của contro
Giới từ
- Với.
- Chống lại.
Danh từ · giống đực
- Nhược điểm, khuyết điểm.
Dạng từ của contro
| Giống cái số ít | contra |
| Giống đực số nhiều | contri |
| Giống cái số nhiều | contre |
Câu ví dụ với contro
- L'auto si è schiantata contro il muro. Cái xe đã đụng vô tường.Tatoeba #4465
- Le maledizioni, come i polli, si ritorcono contro. Ác giả ác báo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2772256
- Mi sono seduto, appoggiando la schiena contro l'albero. Tôi ngồi xuống, dựa lưng vào gốc cây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11739746
- Il nero è contro il bianco. Màu đen tương phản với màu trắng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13211534
- Io sono contro questo progetto. Tôi phản đối dự án này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1481821
- Sono contro questo progetto. Tôi phản đối dự án này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1481820
- Ho intenzione di utilizzare ciò che odi contro di te. Tôi sẽ dùng thứ mà bạn ghét để chống lại bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3103135
- Ho intenzione di utilizzare ciò che odia contro di lei. Tôi sẽ dùng thứ mà bạn ghét để chống lại bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3103136
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Giới từ against
- Phó từ against
- Danh từ con
- Tính từ counter
- Tiền tố contro-; counter-
Câu hỏi thường gặp
contro nghĩa là gì?
contro (giới từ, danh từ) nghĩa là với, chống lại, nhược điểm, khuyết điểm.