conveniente
/kon.veˈnjɛn.te/ giọng máy của trình duyệt
conveniente nghĩa là tiện lợi.
Nghĩa của conveniente
Tính từ
- Tiện lợi.
Dạng từ của conveniente
| Số nhiều | convenienti |
Họ từ của conveniente
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ convenient; suitable, fitting; cheap, attractive (price); profitable, advantageous; cost-effective
Câu hỏi thường gặp
conveniente nghĩa là gì?
conveniente (tính từ) nghĩa là tiện lợi.