controllo
đi với mạo từ: il controllo · số nhiều: i controlli
controllo nghĩa là kiểm soát, sự kiểm tra.
Cũng là một dạng biến đổi của controllare — Kiểm tra, khám.
Nghĩa của controllo
Danh từ · giống đực
- Kiểm soát.
- Sự kiểm tra.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với controllo
Đồng nghĩa
Họ từ của controllo
Câu ví dụ với controllo
- Controlli il loro nido. Hãy kiểm tra tổ của chúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12554979
- Si controlli. Kiểm soát bản thân đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3138862
- Lo controlli. Xem cái kia đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5399573
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ check, control, verification, examination, inspection; test, check, checkup, visit; surveillance, watch; command, control
Câu hỏi thường gặp
controllo nghĩa là gì?
controllo (danh từ) nghĩa là kiểm soát, sự kiểm tra.
controllo là giống đực hay giống cái?
controllo là danh từ giống đực: il controllo, số nhiều i controlli.