TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

controllo

Cấp độ ≈A1 danh từ giống đực Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/konˈtrɔl.lo/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il controllo · số nhiều: i controlli

controllo nghĩa là kiểm soát, sự kiểm tra.

Cũng là một dạng biến đổi của controllare — Kiểm tra, khám.

Nghĩa của controllo

Danh từ · giống đực

  1. Kiểm soát.
  2. Sự kiểm tra.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với controllo

Đồng nghĩa

Họ từ của controllo

Câu ví dụ với controllo

  • Controlli il loro nido. Hãy kiểm tra tổ của chúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12554979
  • Si controlli. Kiểm soát bản thân đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3138862
  • Lo controlli. Xem cái kia đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5399573

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ check, control, verification, examination, inspection; test, check, checkup, visit; surveillance, watch; command, control

Câu hỏi thường gặp

controllo nghĩa là gì?

controllo (danh từ) nghĩa là kiểm soát, sự kiểm tra.

controllo là giống đực hay giống cái?

controllo là danh từ giống đực: il controllo, số nhiều i controlli.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.