verifica
đi với mạo từ: la verifica · số nhiều: le verifiche
verifica nghĩa là sự thử thách.
Nghĩa của verifica
Danh từ · giống cái
- Sự thử thách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với verifica
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với verifica
- Abbiamo una verifica di vocaboli ogni venerdì sera. Chúng tôi có bài kiểm tra từ vựng vào thứ Sáu hằng tuần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13879246
- Odio le verifiche. Tôi ghét bài kiểm tra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8376982
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ verification, test, control, check, inspection, examination
Câu hỏi thường gặp
verifica nghĩa là gì?
verifica (danh từ) nghĩa là sự thử thách.
verifica là giống đực hay giống cái?
verifica là danh từ giống cái: la verifica, số nhiều le verifiche.