TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

verifica

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/veˈri.fi.ka/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la verifica · số nhiều: le verifiche

verifica nghĩa là sự thử thách.

Nghĩa của verifica

Danh từ · giống cái

  1. Sự thử thách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với verifica

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với verifica

  • Abbiamo una verifica di vocaboli ogni venerdì sera. Chúng tôi có bài kiểm tra từ vựng vào thứ Sáu hằng tuần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13879246
  • Odio le verifiche. Tôi ghét bài kiểm tra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8376982

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ verification, test, control, check, inspection, examination

Câu hỏi thường gặp

verifica nghĩa là gì?

verifica (danh từ) nghĩa là sự thử thách.

verifica là giống đực hay giống cái?

verifica là danh từ giống cái: la verifica, số nhiều le verifiche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.