verità
đi với mạo từ: la verità
verità nghĩa là chân lý, tính trung thực.
Nghĩa của verità
Danh từ · giống cái
- Chân lý.
- Tính trung thực.
Cụm từ, thành ngữ với verità
- in verità — Thực ra, thật ra, thực sự là.
Câu ví dụ với verità
- Nulla è bello come la verità. Chỉ có sự thật là tốt đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #626305
- La verità è che ho mentito. Sự thật là tôi đã nói dối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1541515
- La verità è che ho detto una bugia. Sự thật là tôi đã nói dối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2801018
- Per piacere, mi dica la verità. Xin hãy nói sự thật cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4749700
- Per favore, mi dica la verità. Xin hãy nói sự thật cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4749701
- Sami non sta dicendo la verità. Sami không nói sự thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10548474
- Non c'è una parola di verità in esso. Không có từ nào là sự thật trong đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11652272
- Non c'è una parola di verità in essa. Không có từ nào là sự thật trong đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11652273
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ truth
Câu hỏi thường gặp
verità nghĩa là gì?
verità (danh từ) nghĩa là chân lý, tính trung thực.
verità là giống đực hay giống cái?
verità là danh từ giống cái: la verità.