esame
đi với mạo từ: l'esame · số nhiều: gli esami
esame nghĩa là khảo thí, thi, bài thi.
Nghĩa của esame
Danh từ · giống đực
- Khảo thí, thi.
- Bài thi.
- Sự kiểm tra.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với esame
Đồng nghĩa
Họ từ của esame
Cụm từ, thành ngữ với esame
- esame del sangue — Xét nghiệm máu.
Câu ví dụ với esame
- Avremo un esame di inglese questo pomeriggio. Chiều nay chúng tôi sẽ có kỳ thi tiếng Anh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5417911
- Io ho un esame domani. Tôi có một bài thi vào ngày mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2607647
- È un esame davvero difficile. Nó là một kỳ thi thật sự khó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13279744
- È un esame veramente difficile. Nó là một kỳ thi thật sự khó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13279745
- Ho un esame domani. Tôi có một bài thi vào ngày mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2221621
- Ho fallito un esame. Tôi đã trượt bài kiểm tra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13944934
- Fallii un esame. Tôi đã trượt bài kiểm tra. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13944935
- Io non voglio fallire i miei esami. Tôi khong muốn trượt bài kiểm tra (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3010757
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ examination, test; examination, exam (school); check, control, checking; inspection, investigation
Câu hỏi thường gặp
esame nghĩa là gì?
esame (danh từ) nghĩa là khảo thí, thi, bài thi.
esame là giống đực hay giống cái?
esame là danh từ giống đực: l'esame, số nhiều gli esami.