sorveglianza
/sor.veʎˈʎan.t͡sa/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la sorveglianza · số nhiều: le sorveglianze
sorveglianza nghĩa là sự giám sát.
Nghĩa của sorveglianza
Danh từ · giống cái
- Sự giám sát.
Họ từ của sorveglianza
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ supervision; surveillance
Câu hỏi thường gặp
sorveglianza nghĩa là gì?
sorveglianza (danh từ) nghĩa là sự giám sát.
sorveglianza là giống đực hay giống cái?
sorveglianza là danh từ giống cái: la sorveglianza, số nhiều le sorveglianze.