cordonatura
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la cordonatura · số nhiều: le cordonature
cordonatura nghĩa là nếp gấp.
Nghĩa của cordonatura
Danh từ · giống cái
- Nếp gấp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ creasing, crease; cable decoration; oversailing courses (architecture); cordlike decoration (on pottery); taunt, mocking
Câu hỏi thường gặp
cordonatura nghĩa là gì?
cordonatura (danh từ) nghĩa là nếp gấp.
cordonatura là giống đực hay giống cái?
cordonatura là danh từ giống cái: la cordonatura, số nhiều le cordonature.