Corea
Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/koˈrɛ.a/ giọng máy của trình duyệt
Corea nghĩa là cao ly, cao lệ.
Nghĩa của Corea
Danh từ riêng
- Cao ly, cao lệ, triều tiên, hàn quốc.
Cụm từ, thành ngữ với Corea
- Corea del Nord — Bắc triều tiên, bắc hàn, triều tiên.
- Corea del Sud — Hàn quốc, nam hàn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Korea (two countries of East Asia, North Korea and South Korea; the peninsula containing these two countries)
- Danh từ chorea
Câu hỏi thường gặp
Corea nghĩa là gì?
Corea (danh từ riêng) nghĩa là cao ly, cao lệ.