coreana
đi với mạo từ: la coreana · số nhiều: le coreane
coreana nghĩa là người triều tiên, người hàn quốc, người hàn.
Cũng là một dạng biến đổi của coreano — Triều tiên, hàn quốc.
Nghĩa của coreana
Danh từ · giống cái
- Người triều tiên, người hàn quốc, người hàn.
Cụm từ, thành ngữ với coreana
- onda coreana — Hàn lưu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Korean
Câu hỏi thường gặp
coreana nghĩa là gì?
coreana (danh từ) nghĩa là người triều tiên, người hàn quốc, người hàn.
coreana là giống đực hay giống cái?
coreana là danh từ giống cái: la coreana, số nhiều le coreane.