coronato dal successo
giọng máy của trình duyệt
coronato dal successo nghĩa là thành công.
Nghĩa của coronato dal successo
Tính từ
- Thành công.
Dạng từ của coronato dal successo
| Giống cái số ít | coronata dal successo |
| Giống đực số nhiều | coronati dal successo |
| Giống cái số nhiều | coronate dal successo |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ successful
Câu hỏi thường gặp
coronato dal successo nghĩa là gì?
coronato dal successo (tính từ) nghĩa là thành công.